Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "áo thun ngắn tay" (1)

áo thun ngắn tay
phát
Tiếng Anh Danh từT-shirt
Từ vựng của tôi
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
I often wear short-sleeve T-shirts in summer.

swap_horiz Từ liên quan "áo thun ngắn tay" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "áo thun ngắn tay" (1)

Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
I often wear short-sleeve T-shirts in summer.